"surfing" in Vietnamese
Definition
Trò chơi đứng trên ván trượt sóng trên biển; cũng có thể chỉ việc tìm kiếm, đọc thông tin trên internet.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ môn lướt sóng ở biển, nhưng trong ngôn ngữ hàng ngày cũng dùng cho 'lướt web'. Nghĩa internet hơi cũ trong công nghệ hiện nay.
Examples
She loves surfing at the beach every weekend.
Cô ấy thích **lướt sóng** ở bãi biển mỗi cuối tuần.
Many people enjoy surfing the internet to find new music.
Nhiều người thích **lướt web** để tìm nhạc mới.
Surfing needs balance and lots of practice.
**Lướt sóng** cần sự thăng bằng và luyện tập nhiều.
I've never tried surfing, but it looks amazing in movies.
Tôi chưa từng thử **lướt sóng**, nhưng trong phim thì nó trông thật tuyệt.
He spent all night surfing from site to site looking for answers.
Anh ấy đã **lướt web** từ trang này qua trang khác suốt đêm để tìm câu trả lời.
Good weather makes surfing way more fun!
Thời tiết đẹp làm cho **lướt sóng** vui hơn hẳn!