Type any word!

"surfers" in Vietnamese

những người lướt sóng

Definition

Những người dùng ván trượt để lướt trên sóng biển, thường là để chơi thể thao hoặc giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ người lướt sóng ở bãi biển. Dùng trong văn cảnh thân mật hoặc trung tính. Kết hợp tốt với các từ như 'cộng đồng', 'bãi biển'.

Examples

The surfers waited for the biggest wave.

**Những người lướt sóng** đã chờ đợi con sóng lớn nhất.

Many surfers visit Hawaii every year.

Nhiều **người lướt sóng** đến Hawaii mỗi năm.

Surfers need to watch the weather before going out.

**Những người lướt sóng** cần kiểm tra thời tiết trước khi ra ngoài.

Those surfers are catching some amazing waves right now!

Những **người lướt sóng** đó đang bắt những con sóng tuyệt vời ngay bây giờ!

In this town, you'll always see surfers heading to the beach at sunrise.

Ở thị trấn này, bạn sẽ luôn thấy **những người lướt sóng** đi ra biển lúc bình minh.

The local surfers say these waves are the best you’ll find all summer.

**Những người lướt sóng** địa phương nói những con sóng này là tốt nhất bạn có thể tìm thấy suốt mùa hè.