Type any word!

"surely" in Vietnamese

chắc chắnhẳn là

Definition

'Chắc chắn' dùng khi bạn tin điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra, đôi khi cũng dùng để thể hiện ngạc nhiên trước điều hiển nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Surely' dùng phổ biến cả khi nói và viết. Có thể diễn đạt sự tự tin hoặc ngạc nhiên trong câu hỏi. Khác với 'sure' (tính từ).

Examples

This is surely the right bus.

Đây **chắc chắn** là đúng xe buýt rồi.

If we leave now, we will surely arrive on time.

Nếu đi bây giờ, chúng ta **chắc chắn** sẽ đến đúng giờ.

You surely know her name.

Bạn **chắc chắn** biết tên cô ấy mà.

Surely there must be an easier way to do this.

**Chắc chắn** phải có cách dễ hơn để làm việc này.

He can't be serious, surely.

Anh ấy không thể nào nghiêm túc được, **chắc chắn** không rồi.

Surely you didn't believe that story.

**Hẳn là** bạn không tin câu chuyện đó đâu nhỉ.