Type any word!

"suppress" in Vietnamese

đàn ápkiềm nénngăn chặn

Definition

Dùng sức mạnh hoặc áp lực để ngăn chặn điều gì đó xuất hiện, cảm nhận hoặc bộc lộ, như kìm nén cảm xúc hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc như 'đàn áp nổi loạn', 'kiềm nén cảm xúc', 'giấu bằng chứng'. Mang nghĩa mạnh hơn 'kiềm chế'. Không nhầm với 'áp bức' (oppress).

Examples

The police tried to suppress the protest.

Cảnh sát đã cố gắng **đàn áp** cuộc biểu tình.

He couldn't suppress his laughter.

Anh ấy không thể **kiềm nén** tiếng cười của mình.

Governments sometimes suppress information from the public.

Có lúc chính phủ **ngăn chặn** thông tin tới công chúng.

She had to suppress her anger during the meeting to stay professional.

Cô ấy phải **kiềm nén** sự tức giận trong cuộc họp để giữ tính chuyên nghiệp.

Doctors sometimes suppress the immune system to help with certain medical conditions.

Bác sĩ đôi khi **ức chế** hệ miễn dịch để điều trị một số bệnh.

It's never healthy to suppress your true feelings all the time.

Luôn luôn **kiềm nén** cảm xúc thật của mình là không tốt cho sức khỏe.