Type any word!

"supposing" in Vietnamese

giả sửnếu

Definition

Dùng để đưa ra một tình huống giả định hoặc đặt câu hỏi kiểu 'nếu như' hoặc 'giả sử điều gì đó là sự thật.'

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc tình huống thân mật, thường đặt ở đầu câu như 'Giả sử bạn trúng số...'. Mức độ nhẹ nhàng hơn 'nếu'.

Examples

Supposing it rains tomorrow, what will we do?

**Giả sử** ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ làm gì?

Supposing you see him, tell him to call me.

**Giả sử** bạn gặp anh ấy thì hãy bảo anh ấy gọi cho tôi nhé.

Supposing we don't find the book, do we buy another?

**Giả sử** chúng ta không tìm thấy cuốn sách thì mua cuốn khác nhé?

Supposing you had one wish, what would you choose?

**Giả sử** bạn có một điều ước, bạn sẽ chọn gì?

I know it sounds crazy, but just supposing this plan actually works?

Tôi biết nghe có vẻ điên rồ, nhưng chỉ **giả sử** kế hoạch này thực sự thành công?

Supposing nobody shows up, should we cancel the meeting?

**Giả sử** không ai đến, chúng ta nên hủy cuộc họp chứ?