Type any word!

"supposedly" in Vietnamese

được cho lànghe nói

Definition

Dùng khi nói điều gì đó được tin là đúng hoặc nhiều người nói như vậy, nhưng chưa chắc đã đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn diễn đạt sự nghi ngờ hoặc trích dẫn thông tin từ người khác; nhẹ nhàng hơn so với 'allegedly' trong văn cảnh pháp lý.

Examples

The movie is supposedly very scary.

Bộ phim này **được cho là** rất đáng sợ.

He will supposedly finish the project tomorrow.

Anh ấy **được cho là** sẽ hoàn thành dự án vào ngày mai.

This medicine is supposedly effective against the flu.

Loại thuốc này **được cho là** có hiệu quả với bệnh cúm.

They supposedly broke up, but I saw them together yesterday.

Họ **được cho là** đã chia tay, nhưng hôm qua tôi thấy họ đi cùng nhau.

The new policy will supposedly make things easier for everyone.

Chính sách mới **được cho là** sẽ làm mọi việc dễ dàng hơn cho mọi người.

She’s supposedly an expert, but I’m not convinced.

Cô ấy **được cho là** chuyên gia, nhưng tôi không tin lắm.