"supports" in Vietnamese
Definition
Giúp đỡ, nâng đỡ hoặc khuyến khích ai đó hoặc điều gì đó về cả vật chất, tinh thần, tài chính và kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng làm động từ hoặc danh từ số nhiều tuỳ tình huống, ví dụ: 'emotional support' là 'hỗ trợ tinh thần', 'supports' (vật thể) là 'giá đỡ'. Trong kỹ thuật, 'hỗ trợ' còn dùng cho chức năng phần mềm.
Examples
She always supports her friends when they need help.
Cô ấy luôn **hỗ trợ** bạn bè mỗi khi họ cần giúp đỡ.
The steel supports hold up the entire roof of the building.
Những **giá đỡ** thép giữ vững toàn bộ mái nhà của tòa nhà.
The new software supports multiple languages.
Phần mềm mới **hỗ trợ** nhiều ngôn ngữ.
He supports his elderly parents financially — it's not easy, but he wouldn't have it any other way.
Anh ấy **hỗ trợ** cha mẹ già về mặt tài chính — điều đó không dễ, nhưng anh ấy vẫn muốn làm như vậy.
The evidence strongly supports the idea that sleep affects memory — it's not just a theory anymore.
Bằng chứng mạnh mẽ **hỗ trợ** quan điểm rằng giấc ngủ ảnh hưởng đến trí nhớ — giờ đây không còn chỉ là lý thuyết nữa.
This old chair barely supports my weight — I should probably replace it before it collapses.
Chiếc ghế cũ này hầu như không **chống đỡ nổi** trọng lượng của tôi — có lẽ tôi nên thay nó trước khi nó gãy.