Nhập bất kỳ từ nào!

"supporter" in Vietnamese

người ủng hộ

Definition

Người luôn ủng hộ, giúp đỡ hoặc đứng về phía một người, nhóm, đội hoặc ý tưởng nào đó, thường gặp trong thể thao hoặc chính trị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người ủng hộ' thường dùng cho fan thể thao hoặc người đứng về phía một lý tưởng/chính trị. Ít cảm xúc hơn 'fan'. Hay đi kèm 'người ủng hộ trung thành', 'người ủng hộ mạnh mẽ', 'người ủng hộ chính trị'.

Examples

He is a loyal supporter of the football team.

Anh ấy là một **người ủng hộ** trung thành của đội bóng.

Many supporters came to the rally.

Nhiều **người ủng hộ** đã đến buổi mít tinh.

The politician thanked her supporters.

Nữ chính trị gia cảm ơn các **người ủng hộ** của mình.

Even in tough times, his supporters stood by him.

Ngay cả trong lúc khó khăn, các **người ủng hộ** của anh ấy vẫn luôn bên cạnh anh.

She's been a passionate supporter of environmental causes for years.

Cô ấy đã là một **người ủng hộ** nhiệt huyết cho các hoạt động môi trường trong nhiều năm.

Without the help of their supporters, the project would never have succeeded.

Nếu không có sự giúp đỡ từ các **người ủng hộ**, dự án này sẽ không bao giờ thành công.