"supplies" in Vietnamese
Definition
Những vật dụng hoặc đồ dùng cần thiết cho một mục đích nào đó như công việc, học tập, đi du lịch hoặc khi khẩn cấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường đi với số nhiều khi nói về các vật dụng: 'office supplies', 'school supplies'. Có thể chỉ đồ dùng hằng ngày hoặc đồ dự trữ khi cần thiết. Không nhầm với 'supply' chỉ số lượng cung cấp.
Examples
We need more supplies for the art class.
Chúng ta cần thêm **vật dụng** cho lớp mỹ thuật.
The camp has enough supplies for three days.
Trại đã có đủ **vật dụng** cho ba ngày.
She bought school supplies for her children.
Cô ấy đã mua **đồ dùng** học tập cho con mình.
We’re running low on cleaning supplies, so I’ll stop by the store later.
Chúng ta sắp hết **vật dụng** lau dọn rồi, để tôi ghé cửa hàng mua thêm.
Did the relief team bring medical supplies?
Đội cứu trợ đã mang theo **vật dụng** y tế chứ?
Before the storm hits, let’s stock up on basic supplies.
Trước khi bão tới, hãy dự trữ các **vật dụng** cơ bản đi.