Type any word!

"supplies" in Indonesian

vật dụngđồ dùngnguồn cung cấp

Definition

Những vật dụng hay đồ dùng cần thiết để phục vụ cho một mục đích cụ thể, như học tập, làm việc, du lịch hoặc khi khẩn cấp.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về các đồ vật vật lý: 'office supplies', 'school supplies'. Có thể chỉ vật dụng thường ngày hoặc hàng dự trữ khi cần thiết. Đừng nhầm với 'supply' dạng số ít chỉ lượng cung cấp.

Examples

We need more supplies for the art class.

Chúng ta cần thêm **vật dụng** cho lớp mỹ thuật.

The camp has enough supplies for three days.

Trại có đủ **vật dụng** cho ba ngày.

She bought school supplies for her children.

Cô ấy đã mua **đồ dùng** học tập cho các con.

We’re running low on cleaning supplies, so I’ll stop by the store later.

Chúng ta sắp hết **vật dụng** lau dọn, tôi sẽ ghé siêu thị sau.

Did the relief team bring medical supplies?

Đội cứu trợ mang theo **vật dụng** y tế chứ?

Before the storm hits, let’s stock up on basic supplies.

Trước khi bão đến, hãy dự trữ các **vật dụng** thiết yếu.