"supplement" بـIndonesian
التعريف
Một vật hoặc phần được thêm vào để hoàn thiện, cải thiện hay tăng cường cái gì đó, ví dụ như viên vitamin dùng thêm so với khẩu phần ăn, hoặc phần nội dung bổ sung cho sách, báo.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
'supplement' thường là danh từ ('vitamin supplement'), đôi lúc dùng như động từ ('bổ sung chế độ ăn'). Dùng phổ biến trong lĩnh vực sức khoẻ, dinh dưỡng, học thuật. Đừng nhầm với 'complement' là sự bổ trợ thích hợp.
أمثلة
She takes a vitamin supplement every day.
Cô ấy uống **bổ sung** vitamin mỗi ngày.
This book has a supplement with extra exercises.
Cuốn sách này có một **phụ lục** với các bài tập thêm.
Many athletes use protein supplements.
Nhiều vận động viên sử dụng **bổ sung** protein.
You shouldn't rely only on a supplement for your health.
Bạn không nên chỉ dựa vào **bổ sung** cho sức khoẻ.
The newspaper included a weekend supplement about travel.
Tờ báo có một **phụ lục** cuối tuần về du lịch.
To boost his energy, he decided to supplement his diet with iron tablets.
Để tăng năng lượng, anh ấy quyết định **bổ sung** sắt vào chế độ ăn.