Type any word!

"suppertime" in Vietnamese

giờ ăn tối

Definition

Thời gian mọi người thường ăn bữa tối, thường là vào đầu buổi tối cùng gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cảnh gia đình hoặc thân mật, ý chỉ không khí ấm cúng. Ở một số nơi 'dinner' và 'supper' có thể khác nhau.

Examples

It's suppertime, let's eat.

Đến **giờ ăn tối** rồi, cùng ăn thôi.

They always watch TV at suppertime.

Họ luôn xem TV vào **giờ ăn tối**.

Mom called us when it was suppertime.

Mẹ gọi chúng tôi khi đến **giờ ăn tối**.

We always have the best talks at suppertime.

Chúng tôi luôn trò chuyện hay nhất vào **giờ ăn tối**.

Can you be home by suppertime tonight?

Tối nay bạn về nhà trước **giờ ăn tối** được không?

At my grandma’s, suppertime means everyone comes together.

Ở nhà bà tôi, **giờ ăn tối** là lúc mọi người quây quần bên nhau.