Type any word!

"supervise" in Vietnamese

giám sát

Definition

Theo dõi và chỉ đạo công việc hoặc hành động của người khác để đảm bảo mọi việc được thực hiện đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng trang trọng, phổ biến ở nơi làm việc, trường học. Chỉ giám sát, không phải trực tiếp làm hay quản lý toàn bộ ('supervise a project', 'supervise children').

Examples

I supervise three employees at my job.

Tôi **giám sát** ba nhân viên tại công việc của mình.

Please supervise the children while they play outside.

Vui lòng **giám sát** các cháu khi chúng chơi ở ngoài.

A teacher should supervise exams to prevent cheating.

Giáo viên nên **giám sát** kì thi để ngăn gian lận.

My boss asked me to supervise the project while she's away.

Sếp của tôi bảo tôi **giám sát** dự án khi cô ấy đi vắng.

If you don't supervise closely, mistakes can happen easily.

Nếu bạn không **giám sát** chặt chẽ, rất dễ xảy ra sai sót.

Who will supervise the volunteers during the event?

Ai sẽ **giám sát** các tình nguyện viên trong sự kiện này?