"superpower" in Vietnamese
Definition
'Siêu năng lực' là khả năng đặc biệt vượt trội (như bay lượn); 'siêu cường quốc' là quốc gia cực kỳ mạnh và có ảnh hưởng trên thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong truyện/film, 'siêu năng lực' nói về anh hùng; trong chính trị, 'siêu cường quốc' dùng cho các quốc gia lớn như Mỹ, Trung Quốc.
Examples
She wished she had a superpower like flying.
Cô ấy ước mình có một **siêu năng lực** như bay lượn.
The USA has often been called a superpower.
Mỹ thường được gọi là một **siêu cường quốc**.
What superpower would you choose if you could have any?
Nếu bạn có thể chọn bất kỳ **siêu năng lực** nào, bạn sẽ chọn gì?
In movies, most superheroes have at least one amazing superpower.
Trong phim, hầu hết các siêu anh hùng đều có ít nhất một **siêu năng lực** tuyệt vời.
China is becoming a global superpower in technology and economy.
Trung Quốc đang trở thành một **siêu cường quốc** toàn cầu về công nghệ và kinh tế.
Honestly, my only real superpower is making people laugh.
Thật ra, **siêu năng lực** thực sự duy nhất của tôi là làm cho mọi người cười.