"supernatural" in Vietnamese
Definition
Những gì vượt ra ngoài tự nhiên và không thể giải thích bằng khoa học, như ma quỷ, phép thuật hoặc các thế lực bí ẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong truyện, phim hoặc nói về ma, thần linh, hiện tượng kỳ bí. Hay gặp trong cụm “supernatural powers”, “supernatural events”.
Examples
She believes in supernatural beings like ghosts and angels.
Cô ấy tin vào những sinh vật **siêu nhiên** như ma và thiên thần.
The book tells a story about supernatural events in a small town.
Cuốn sách kể về những sự kiện **siêu nhiên** ở một thị trấn nhỏ.
Some people think magic is a supernatural power.
Một số người nghĩ phép thuật là một năng lực **siêu nhiên**.
The movie mixes supernatural horror with detective mystery.
Bộ phim kết hợp kinh dị **siêu nhiên** với yếu tố trinh thám.
Do you think those strange lights have a supernatural explanation, or is there a logical reason?
Bạn nghĩ những ánh sáng lạ đó có lời giải thích **siêu nhiên**, hay có lý do hợp lý nào không?
He has always been fascinated by stories of supernatural creatures from different cultures.
Anh ấy luôn bị cuốn hút bởi những câu chuyện về sinh vật **siêu nhiên** của các nền văn hóa khác nhau.