Digite qualquer palavra!

"superiors" em Vietnamese

cấp trênsếp

Definição

Những người giữ chức vụ hoặc cấp bậc cao hơn bạn trong cơ quan hay tổ chức, như sếp hoặc quản lý.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này trang trọng, dùng trong môi trường công việc hoặc quân đội. Thường chỉ nhóm người, không dùng cho gia đình hay bạn bè. Cụm phổ biến: 'báo cáo với cấp trên', 'tôn trọng cấp trên'.

Exemplos

You must listen to your superiors at work.

Bạn phải nghe lời **cấp trên** tại nơi làm việc.

Her superiors gave her a promotion.

**Cấp trên** đã thăng chức cho cô ấy.

Always show respect to your superiors.

Hãy luôn tôn trọng **cấp trên** của mình.

If you have a problem, talk to your superiors first.

Nếu có vấn đề, hãy nói chuyện với **cấp trên** trước.

His superiors weren’t happy with his performance this year.

**Cấp trên** của anh ấy không hài lòng với kết quả làm việc năm nay.

I was nervous giving a presentation in front of my superiors.

Tôi đã lo lắng khi thuyết trình trước **cấp trên**.