Type any word!

"superior" in Vietnamese

vượt trộicấp trên (người)

Definition

Tốt hơn ai đó hay cái gì đó về chất lượng, trình độ hoặc khả năng. Cũng dùng để chỉ người có cấp bậc cao hơn trong công việc hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'superior to' dùng để so sánh tốt hơn; 'feel superior' là tự thấy mình hơn người; 'your superior' nghĩa là sếp hoặc cấp trên. Gọi ai đó là 'superior' có thể bị coi là kiêu ngạo.

Examples

This camera is superior to my old one.

Chiếc máy ảnh này **vượt trội** hơn cái cũ của tôi.

She has superior writing skills.

Cô ấy có kỹ năng viết **vượt trội**.

If you have a problem, talk to your superior.

Nếu bạn gặp vấn đề, hãy nói chuyện với **cấp trên** của bạn.

He always acts like he's superior to everyone else.

Anh ấy lúc nào cũng cư xử như thể mình **vượt trội** hơn mọi người.

The newer model is clearly superior, but it's also much more expensive.

Mẫu mới rõ ràng là **vượt trội**, nhưng cũng đắt hơn nhiều.

I need my superior to approve this before we move forward.

Tôi cần **cấp trên** phê duyệt việc này trước khi chúng ta tiếp tục.