"superintendent" in Vietnamese
Definition
Người giám thị hoặc trưởng phòng là người chịu trách nhiệm quản lý, giám sát một nơi, một nhóm hay một tổ chức.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Mỹ, 'superintendent' thường chỉ người quản lý cấp cao trong trường học, cảnh sát hoặc quản lý tòa nhà. Ở Anh, dùng cho vị trí lãnh đạo cảnh sát hoặc cán bộ cấp cao. Những cụm như 'school superintendent', 'building superintendent' rất phổ biến. Không nhầm với 'principal' là hiệu trưởng.
Examples
The superintendent visited the classrooms to check on the students.
**Giám thị** đã đến các lớp học để kiểm tra tình hình của học sinh.
If you have a problem in your apartment, talk to the superintendent.
Nếu có vấn đề trong căn hộ, hãy nói chuyện với **giám thị**.
The superintendent is responsible for the whole school district.
**Trưởng phòng** chịu trách nhiệm cho toàn bộ khu học chính.
Our superintendent is really friendly and always helps us fix things quickly.
**Giám thị** của chúng tôi rất thân thiện và luôn giúp chúng tôi sửa chữa mọi thứ nhanh chóng.
The new superintendent wants to make big changes in the city's schools.
**Trưởng phòng** mới muốn thực hiện nhiều thay đổi lớn trong các trường học của thành phố.
Have you seen the superintendent around? I need to ask about the heating.
Bạn có thấy **giám thị** quanh đây không? Tôi cần hỏi về việc sưởi.