"superheroes" in Vietnamese
Definition
Siêu anh hùng là những nhân vật hư cấu có sức mạnh hoặc khả năng đặc biệt, họ cứu giúp người khác và chống lại cái ác. Thường xuất hiện trong truyện tranh, phim ảnh hoặc chương trình truyền hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho các nhân vật hư cấu trong truyện tranh hoặc phim ảnh; không dùng cho người thật. Thường dùng số nhiều với các nhóm, thường gắn với trang phục đặc biệt và danh tính bí mật.
Examples
Children love to read stories about superheroes.
Trẻ em rất thích đọc truyện về các **siêu anh hùng**.
Many superheroes can fly or have super strength.
Nhiều **siêu anh hùng** có thể bay hoặc có sức mạnh siêu nhiên.
Some superheroes work in teams to defeat villains.
Một số **siêu anh hùng** làm việc theo nhóm để đánh bại kẻ phản diện.
Which superheroes do you wish were real?
Bạn ước **siêu anh hùng** nào là có thật?
After watching the movie, my friends started arguing about whose favorite superheroes would win in a fight.
Sau khi xem phim, bạn bè tôi bắt đầu tranh cãi xem **siêu anh hùng** yêu thích của ai sẽ chiến thắng nếu đấu với nhau.
Not all superheroes wear capes—some are just everyday people doing good.
Không phải tất cả **siêu anh hùng** đều mặc áo choàng—một số chỉ là người bình thường làm việc tốt.