好きな単語を入力!

"superhero" in Vietnamese

siêu anh hùng

Definition

Siêu anh hùng là nhân vật hư cấu có năng lực đặc biệt, thường xuất hiện trong truyện tranh hoặc phim, dùng sức mạnh của mình để giúp đỡ mọi người và chống lại cái ác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhân vật trong truyện tranh hoặc phim có sức mạnh siêu nhiên (như Superman hoặc Spider-Man). Dùng cho cả nam lẫn nữ; nữ có thể gọi là 'nữ siêu anh hùng'. Có thể dùng ẩn dụ cho người thực tế làm việc phi thường.

Examples

My favorite superhero is Spider-Man.

**Siêu anh hùng** yêu thích của tôi là Người Nhện.

A superhero usually wears a costume and mask.

Một **siêu anh hùng** thường mặc trang phục và đeo mặt nạ.

Children like to read about superheroes in comic books.

Trẻ em thích đọc về các **siêu anh hùng** trong truyện tranh.

He acts like a superhero when someone needs help.

Anh ấy cư xử như một **siêu anh hùng** mỗi khi ai đó cần giúp đỡ.

You don't have to be a superhero to make a difference.

Bạn không cần trở thành một **siêu anh hùng** để tạo ra sự khác biệt.

After saving the cat, the neighbors called him a real-life superhero.

Sau khi cứu chú mèo, hàng xóm gọi anh ấy là một **siêu anh hùng** đời thực.