Digite qualquer palavra!

"suntan" em Vietnamese

làn da rám nắng

Definição

Khi da trở nên sạm hoặc ngăm hơn do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường mô tả làn da trông khỏe mạnh, quyến rũ sau khi phơi nắng; nhưng nên phân biệt với 'cháy nắng' (đỏ, rát). Cụm từ phổ biến: 'có làn da rám nắng'.

Exemplos

She got a suntan during her vacation at the beach.

Cô ấy đã có **làn da rám nắng** khi đi nghỉ ở bãi biển.

I want a suntan for the summer party.

Tôi muốn có **làn da rám nắng** cho bữa tiệc mùa hè.

A suntan can make your skin look darker.

**Làn da rám nắng** có thể khiến da bạn trông tối màu hơn.

After just one weekend outside, I got a serious suntan!

Chỉ sau một cuối tuần ở ngoài trời, tôi đã **làn da rám nắng** rõ rệt!

He likes to show off his suntan every time he comes back from vacation.

Anh ấy luôn thích khoe **làn da rám nắng** mỗi khi đi nghỉ về.

You should wear sunscreen if you don’t want a suntan.

Nếu bạn không muốn có **làn da rám nắng**, hãy dùng kem chống nắng.