Type any word!

"sunshine" in Vietnamese

ánh nắng

Definition

Là ánh sáng và hơi ấm từ mặt trời. Cũng có thể dùng để chỉ người mang lại hạnh phúc cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để nói về thời tiết: 'ánh nắng chói chang', 'ngoài nắng'. Khi dùng với người, mang ý nghĩa thân mật hoặc đùa vui tuỳ vào ngữ cảnh.

Examples

We sat in the sunshine all afternoon.

Chúng tôi ngồi dưới **ánh nắng** suốt cả chiều.

The flowers need sunshine and water.

Hoa cần **ánh nắng** và nước.

Her smile brings sunshine to the room.

Nụ cười của cô ấy mang **ánh nắng** vào căn phòng.

After a week of rain, a little sunshine was exactly what we needed.

Sau một tuần mưa, một chút **ánh nắng** thực sự là điều chúng tôi cần.

Morning, sunshine — you're up early today.

Chào buổi sáng, **ánh nắng** — hôm nay bạn dậy sớm đấy.

Let's eat outside and enjoy the sunshine while it lasts.

Hãy ăn ngoài trời và tận hưởng **ánh nắng** khi nó còn kéo dài.