Type any word!

"sunrise" in Vietnamese

bình minh

Definition

Thời điểm buổi sáng khi mặt trời bắt đầu xuất hiện trên bầu trời. Cũng có thể chỉ ánh sáng và khung cảnh lúc đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng không đếm được khi nói chung ('lúc bình minh'), nhưng có thể đếm được khi nhắc đến cảnh sắc ('một bình minh đẹp'). 'bình minh' khác với 'rạng đông' ('dawn').

Examples

We woke up before sunrise.

Chúng tôi đã thức dậy trước **bình minh**.

The beach is beautiful at sunrise.

Bãi biển rất đẹp vào lúc **bình minh**.

We watched the sunrise from the hill.

Chúng tôi đã ngắm **bình minh** từ trên đồi.

If we leave now, we can catch the sunrise.

Nếu chúng ta đi bây giờ, có thể kịp ngắm **bình minh**.

That was the best sunrise I've seen in years.

Đó là **bình minh** đẹp nhất tôi từng thấy trong nhiều năm.

I'm not a morning person, but I'd wake up early for a sunrise like that.

Tôi không phải người hay dậy sớm, nhưng vì một **bình minh** như thế tôi sẽ dậy sớm ngay.