Type any word!

"sunny" in Vietnamese

nắngtươi sáng (tính cách)

Definition

Thời tiết có nhiều ánh nắng mặt trời và ít mây gọi là nắng. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ tính cách vui vẻ, tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến nhất dùng cho thời tiết: 'a sunny day' nghĩa là ngày nắng. Khi nói về tính cách nghe rất tích cực, nhưng ít dùng trong văn nói thông thường. Không giống 'sunny-side up' là về trứng.

Examples

It is sunny today.

Hôm nay trời **nắng**.

We sat outside because it was sunny.

Chúng tôi ngồi ngoài trời vì trời **nắng**.

I like sunny mornings.

Tôi thích những buổi sáng **nắng**.

The forecast says it'll be sunny all weekend, so let's go to the beach.

Dự báo cho biết cả cuối tuần trời sẽ **nắng**, vậy hãy đi biển nhé.

She has such a sunny personality that people feel comfortable around her right away.

Cô ấy có tính cách **tươi sáng** đến mức mọi người cảm thấy thoải mái ngay lập tức.

After a week of rain, even a short sunny break felt amazing.

Sau một tuần mưa, ngay cả một chút **nắng** cũng thật tuyệt vời.