"sunglasses" in Vietnamese
Definition
Kính râm là loại kính mắt có màu tối giúp bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mạnh của mặt trời.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'một cặp kính râm'. Hay đi với các động từ như 'đeo', 'tháo', 'để quên' và trong văn nói có thể gọi ngắn là 'kính'.
Examples
Do you always wear sunglasses at the beach?
Bạn có luôn đeo **kính râm** ở bãi biển không?
I bought new sunglasses for the summer.
Tôi đã mua **kính râm** mới cho mùa hè.
Please put on your sunglasses before going outside.
Làm ơn đeo **kính râm** trước khi ra ngoài.
He can't find his sunglasses.
Anh ấy không tìm thấy **kính râm** của mình.
I left my sunglasses in the car again—classic me!
Tôi lại để quên **kính râm** trong xe—đúng là tôi!
Those are cool sunglasses! Where did you get them?
**Kính râm** đó đẹp thật! Bạn mua ở đâu vậy?