"sung" in Vietnamese
Definition
"Sung" là dạng quá khứ phân từ của "sing", chỉ việc gì đó đã được hát trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'have/has/had' trong thì hoàn thành hoặc thể bị động. Đừng nhầm với 'sang' (quá khứ đơn).
Examples
She has sung that song many times.
Cô ấy đã **hát** bài hát đó rất nhiều lần.
The national anthem was sung before the game.
Quốc ca đã được **hát** trước trận đấu.
The song was beautifully sung by the choir.
Bài hát được dàn hợp xướng **hát** rất hay.
I’ve never sung in front of so many people before.
Tôi chưa bao giờ **hát** trước nhiều người như vậy.
By the end of the night, everyone had sung their favorite song.
Đến cuối đêm, ai cũng đã **hát** bài hát yêu thích của mình.
That song has been sung so much it’s become a classic.
Bài hát đó đã được **hát** quá nhiều đến mức nó trở thành một bản kinh điển.