¡Escribe cualquier palabra!

"summons" en Vietnamese

trát đòilệnh triệu tập

Definición

Lệnh chính thức yêu cầu ai đó phải có mặt tại tòa án hoặc một phiên xét xử. Đôi khi cũng để chỉ lời kêu gọi hành động khẩn cấp hoặc nghĩa vụ.

Notas de Uso (Vietnamese)

'summons' thường xuất hiện ở bối cảnh pháp lý, như 'trát đòi ra tòa'. Danh từ, không phải động từ ('summon' là động từ). Đôi khi dùng nói về 'lệnh' hoặc 'cảm giác thôi thúc' phải làm gì đó.

Ejemplos

He received a summons to appear in court next week.

Anh ấy đã nhận được một **trát đòi** ra tòa vào tuần tới.

A police officer brought the summons to her house.

Một cảnh sát đã mang **trát đòi** đến nhà cô ấy.

If you ignore a summons, you may face a fine.

Nếu bạn phớt lờ **trát đòi**, bạn có thể bị phạt tiền.

The lawyer checked the details on the summons before responding.

Luật sư đã kiểm tra chi tiết trên **trát đòi** trước khi trả lời.

Receiving a summons can be stressful, even if you're just a witness.

Nhận được **trát đòi** có thể căng thẳng, kể cả khi bạn chỉ là nhân chứng.

She felt a sudden summons to help when she saw the accident.

Khi thấy tai nạn, cô cảm thấy một **lệnh triệu tập** bất ngờ thúc giục mình giúp đỡ.