Type any word!

"summoned" in Indonesian

triệu tậptriệu hồi

Definition

Gọi ai đó đến vì lý do quan trọng, như họp hoặc lệnh chính thức. Cũng có thể chỉ việc gọi ra thứ gì đó bằng phép thuật trong truyện.

Usage Notes (Indonesian)

‘Triệu tập’ mang nghĩa trang trọng (như ‘triệu tập họp’); ‘triệu hồi’ thường dùng trong ngữ cảnh phép thuật, truyện. Không thay thế cho ‘gọi’ thông thường.

Examples

The teacher summoned the student to her office.

Giáo viên đã **triệu tập** học sinh vào văn phòng của cô.

He was summoned to court as a witness.

Anh ấy đã được **triệu tập** ra tòa làm nhân chứng.

The wizard summoned a dragon with his spell.

Pháp sư đã **triệu hồi** một con rồng bằng phép thuật.

My boss summoned me to his office without any explanation.

Sếp của tôi **triệu tập** tôi vào văn phòng mà không giải thích lý do.

After the accident, the principal summoned all the teachers for an urgent meeting.

Sau vụ tai nạn, hiệu trưởng đã **triệu tập** tất cả giáo viên họp khẩn cấp.

The hero was summoned to save the kingdom in its darkest hour.

Trong thời khắc tăm tối nhất, anh hùng đã được **triệu hồi** để cứu vương quốc.