"summers" in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'mùa hè', chỉ nhiều mùa hè hoặc các lần mùa hè lặp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ những trải nghiệm hoặc sự kiện kéo dài nhiều năm (ví dụ: 'ba mùa hè gần đây'). Không dùng cho vật thể, chỉ nói về khoảng thời gian. Có thể mang tính hoài niệm hoặc truyền thống trong văn học.
Examples
I spent my last three summers at the beach.
Tôi đã dành ba **mùa hè** cuối cùng của mình ở bãi biển.
The city gets very hot during the summers.
Thành phố rất nóng vào những **mùa hè**.
Children love playing outside in the summers.
Trẻ em thích chơi ngoài trời vào **mùa hè**.
These summers have felt longer and hotter than usual.
Những **mùa hè** này cảm thấy dài hơn và nóng hơn bình thường.
For many families, summers mean road trips and ice cream.
Đối với nhiều gia đình, **mùa hè** là thời điểm cho những chuyến đi và kem.
He returns to his hometown every few summers.
Cứ vài **mùa hè**, anh ấy lại trở về quê nhà.