输入任意单词!

"sulphur" 的Vietnamese翻译

lưu huỳnh

释义

Lưu huỳnh là một nguyên tố hóa học màu vàng, thường gặp trong tự nhiên và được dùng trong công nghiệp, y học, và nông nghiệp. Nó có mùi mạnh và rất cần thiết cho sự sống.

用法说明(Vietnamese)

Trong tiếng Anh còn có cách viết 'sulfur' (Mỹ). Lưu huỳnh thường gặp trong ngữ cảnh khoa học, công nghiệp và nông nghiệp, như 'khí dioxide lưu huỳnh', 'mùi lưu huỳnh'. Cần cẩn thận khi tiếp xúc vì có thể gây kích ứng.

例句

Sulphur is a yellow element found in many rocks.

**Lưu huỳnh** là một nguyên tố màu vàng có trong nhiều loại đá.

The smell of sulphur is very strong.

Mùi **lưu huỳnh** rất nồng.

Farmers use sulphur to protect plants from disease.

Nông dân sử dụng **lưu huỳnh** để phòng bệnh cho cây trồng.

Volcanoes sometimes release clouds of sulphur into the air.

Núi lửa đôi khi phun ra những đám mây **lưu huỳnh** vào không khí.

You can smell sulphur near hot springs.

Bạn có thể ngửi thấy mùi **lưu huỳnh** gần suối nước nóng.

Too much sulphur in water can make it taste bad.

Quá nhiều **lưu huỳnh** trong nước có thể làm nước bị hôi.