Type any word!

"sully" in Indonesian

làm ô uếbôi nhọ

Definition

Làm cho cái gì đó bị vấy bẩn, ô danh, đặc biệt là danh dự hay điều gì đó vốn trong sạch.

Usage Notes (Indonesian)

Mang sắc thái trang trọng, thường dùng khi nói về danh dự hoặc sự tinh khiết, ít dùng cho vết bẩn vật lý thông thường.

Examples

His actions sullied the team's good name.

Hành động của anh ấy đã **làm ô danh** tên tuổi của đội.

The muddy water sullied her white dress.

Nước bùn đã **làm dơ** chiếc váy trắng của cô ấy.

He did not want to sully his family's reputation.

Anh ấy không muốn **làm hoen ố** danh tiếng gia đình mình.

It only takes one lie to sully years of trust.

Chỉ một lời nói dối cũng có thể **làm ô uế** nhiều năm tin cậy.

Don't let a small mistake sully your whole record.

Đừng để một sai lầm nhỏ **làm bẩn** cả thành tích của bạn.

Some scandals can sully even the most respected people.

Một số bê bối có thể **bôi nhọ** cả những người được kính trọng nhất.