"sulfur" 的Vietnamese翻译
释义
Lưu huỳnh là một nguyên tố hóa học màu vàng, thường dùng trong công nghiệp, phân bón và một số loại thuốc. Khi đốt có mùi khó chịu, nồng.
用法说明(Vietnamese)
Từ này hầu như chỉ dùng trong khoa học, công nghiệp hoặc mô tả mùi đặc trưng như "mùi lưu huỳnh". Cũng xuất hiện trong các cụm như "khí lưu huỳnh", "mùi lưu huỳnh".
例句
Sulfur is used to make fertilizers.
**Lưu huỳnh** được dùng để sản xuất phân bón.
The mineral sulfur is yellow.
Khoáng chất **lưu huỳnh** có màu vàng.
Burning sulfur has a strong smell.
Khi đốt, **lưu huỳnh** có mùi rất nồng.
Vulcanoes release sulfur gas into the air during eruptions.
Núi lửa phun trào thải khí **lưu huỳnh** vào không khí.
Some hot springs smell of sulfur because of minerals in the water.
Một số suối nước nóng có mùi **lưu huỳnh** do chứa khoáng chất trong nước.
If you notice a rotten egg smell, it could be sulfur in the water.
Nếu bạn ngửi thấy mùi trứng thối, có thể trong nước có **lưu huỳnh**.