"suited" Vietnamese में
परिभाषा
'Phù hợp' nghĩa là ai đó hay điều gì đó thích hợp với một mục đích, công việc hay tình huống nhất định. Ngoài ra còn chỉ sự hòa hợp hoặc tương thích giữa các đối tượng.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường đi kèm với 'to' hoặc 'for' như 'suited to the job', 'suited for children'. Chủ yếu sử dụng trong văn viết, trang trọng. Không nhầm với 'suit' nghĩa là bộ đồ vest.
उदाहरण
He is suited to teaching young children.
Anh ấy **phù hợp** với việc dạy trẻ nhỏ.
This movie is not suited for children.
Bộ phim này không **phù hợp** cho trẻ em.
The shoes are not suited for running.
Đôi giày này không **phù hợp** để chạy.
I don’t think she’s suited to office work — she prefers being outdoors.
Tôi không nghĩ cô ấy **phù hợp** với công việc văn phòng – cô ấy thích ở ngoài trời hơn.
They’re really suited for each other — it’s like they were made to be together.
Họ thật sự **phù hợp** với nhau — như thể họ sinh ra để ở bên nhau.
This climate just isn’t suited to growing grapes.
Khí hậu này không **phù hợp** để trồng nho.