"suited" in Indonesian
Definition
'Phù hợp' nghĩa là ai đó hoặc điều gì đó đúng đắn, thích hợp cho một mục đích, công việc hoặc tình huống nào đó. Cũng có thể chỉ sự tương thích hoặc kết hợp phù hợp.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường đi với 'to' hoặc 'for' như 'suited to the job'. Chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang trọng và văn bản. Không bị nhầm lẫn với 'suit' là bộ vest.
Examples
He is suited to teaching young children.
Anh ấy **phù hợp** để dạy trẻ nhỏ.
This movie is not suited for children.
Bộ phim này không **phù hợp** cho trẻ em.
The shoes are not suited for running.
Đôi giày này không **phù hợp** để chạy bộ.
I don’t think she’s suited to office work — she prefers being outdoors.
Tôi không nghĩ cô ấy **phù hợp** với công việc văn phòng — cô ấy thích ở ngoài trời hơn.
They’re really suited for each other — it’s like they were made to be together.
Họ thực sự **phù hợp** với nhau – cứ như sinh ra để ở bên nhau.
This climate just isn’t suited to growing grapes.
Khí hậu này không **thích hợp** để trồng nho.