Type any word!

"suit" in Vietnamese

bộ com-lêphù hợpvụ kiện

Definition

‘Bộ com-lê’ là trang phục gồm áo khoác và quần (hoặc váy) đồng bộ, mặc trong dịp trang trọng. Ngoài ra, ‘suit’ còn nghĩa là phù hợp hoặc một vụ kiện pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'Suit' thường để chỉ trang phục nam, nhưng nữ cũng có thể dùng nếu là bộ đồng bộ. Với nghĩa động từ, thường gặp trong các cụm như 'suit yourself', 'suit someone', hoặc 'suit the occasion'. Nghĩa vụ kiện dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trang trọng. Không nhầm với 'suite' (phòng dãy).

Examples

He wore a black suit to the wedding.

Anh ấy mặc **bộ com-lê** đen đến đám cưới.

This time really suits me.

Thời gian này rất **phù hợp** với tôi.

The company filed a suit against its competitor.

Công ty đã nộp **vụ kiện** chống lại đối thủ.

I don’t normally wear a suit, but today’s meeting is important.

Tôi thường không mặc **bộ com-lê**, nhưng cuộc họp hôm nay rất quan trọng.

You can change the schedule to suit your needs.

Bạn có thể thay đổi lịch trình để **phù hợp** với nhu cầu của mình.

‘Do what you like, whatever suits you best.’

‘Làm điều bạn muốn, điều gì **phù hợp** nhất với bạn.’