"suicide" en Vietnamese
Definición
Hành động cố ý lấy đi mạng sống của chính mình. Ngoài ra còn dùng để chỉ các quyết định hoặc hành động cực kỳ gây hại cho bản thân.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này rất nhạy cảm; thường gặp trong các cụm như 'tự tử', 'phòng chống tự tử'. Khi nói về nghề nghiệp hay chính trị, có thể dùng một cách ẩn dụ như 'tự sát sự nghiệp', 'tự sát chính trị'.
Ejemplos
The report says the death was ruled a suicide.
Báo cáo nói rằng cái chết được kết luận là **tự tử**.
The school started a suicide prevention program.
Trường đã bắt đầu một chương trình phòng chống **tự tử**.
The article discussed suicide rates among teenagers.
Bài báo bàn về tỉ lệ **tự tử** ở thanh thiếu niên.
Saying that in public would be political suicide.
Nói điều đó trước công chúng sẽ là **tự sát chính trị**.
Ignoring the problem now would be career suicide.
Bỏ qua vấn đề này lúc này sẽ là **tự sát sự nghiệp**.
The documentary handles the topic of suicide very carefully.
Bộ phim tài liệu này xử lý chủ đề **tự tử** rất cẩn trọng.