"suicidal" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy muốn kết thúc cuộc sống của mình, hoặc liên quan đến nguy cơ tự sát. Đôi khi cũng chỉ những hành động rất nguy hiểm hoặc tự hủy hoại bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y tế, tâm lý hoặc khi cần hỗ trợ. Miêu tả suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi. Đôi khi cũng dùng ám chỉ hành động rất liều lĩnh; không nên dùng một cách tuỳ tiện.
Examples
He felt suicidal and needed help from a doctor.
Anh ấy cảm thấy **có ý muốn tự sát** và cần sự giúp đỡ của bác sĩ.
If you ever feel suicidal, talk to someone you trust.
Nếu bạn từng cảm thấy **có ý muốn tự sát**, hãy nói chuyện với người bạn tin tưởng.
Depression can sometimes make a person feel suicidal.
Trầm cảm đôi khi có thể khiến một người cảm thấy **có ý muốn tự sát**.
He made a suicidal decision by ignoring all the warnings.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định **tự sát** khi phớt lờ mọi cảnh báo.
Sometimes, feeling suicidal is a sign you need support, not shame.
Đôi khi, cảm thấy **có ý muốn tự sát** là dấu hiệu bạn cần được hỗ trợ, chứ không phải xấu hổ.
That plan was honestly kind of suicidal—we were lucky nothing went wrong.
Thật ra kế hoạch đó khá **tự sát**—may mắn là không có điều gì tồi tệ xảy ra.