"suggests" in Vietnamese
Definition
Đưa ra ý kiến, ý tưởng hoặc kế hoạch cho ai đó xem xét, hoặc gián tiếp cho thấy điều gì đó có thể đúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'suggests that' hoặc động từ nguyên thể. Ngoài đề nghị, còn dùng để gợi ý hoặc ám chỉ nhẹ nhàng, khác với 'propose' là trang trọng hơn.
Examples
The doctor suggests rest after surgery.
Bác sĩ **đề nghị** nghỉ ngơi sau phẫu thuật.
This map suggests a quicker way to get there.
Bản đồ này **gợi ý** cách đến đó nhanh hơn.
Her smile suggests she is happy.
Nụ cười của cô ấy **gợi ý** rằng cô ấy đang hạnh phúc.
Nothing in the evidence suggests he was involved.
Không có gì trong bằng chứng **gợi ý** rằng anh ấy liên quan.
My friend always suggests new places to eat downtown.
Bạn tôi luôn **đề nghị** những chỗ ăn mới ở trung tâm.
The weather forecast suggests we should bring an umbrella.
Dự báo thời tiết **gợi ý** chúng ta nên mang theo ô.