"suggestion" in Vietnamese
Definition
Một ý tưởng hoặc kế hoạch được đưa ra để người khác xem xét. Nó cũng có thể là lời khuyên về việc nên làm gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng trong cả giao tiếp thường ngày lẫn môi trường chuyên nghiệp. Dùng 'make a suggestion', 'have a suggestion' tự nhiên hơn 'give a suggestion'. 'Suggestion' mềm mại hơn chỉ thị trực tiếp, thường đi với 'for' hoặc 'about'.
Examples
Thank you for your suggestion.
Cảm ơn bạn vì **gợi ý** này.
Her suggestion was very helpful.
**Gợi ý** của cô ấy rất hữu ích.
Do you have a suggestion for dinner?
Bạn có **gợi ý** gì cho bữa tối không?
Can I make a suggestion? Maybe we should leave earlier.
Tôi có thể đưa ra một **gợi ý** không? Có lẽ chúng ta nên đi sớm hơn.
That’s a good suggestion, actually — let’s try it.
Đó thực sự là một **gợi ý** hay — chúng ta thử làm đi.
I took his suggestion and applied for the job.
Tôi làm theo **gợi ý** của anh ấy và đã nộp đơn xin việc.