"sugar" in Vietnamese
đường
Definition
Là chất ngọt được dùng để làm đồ ăn, thức uống có vị ngọt. Đường cũng có tự nhiên trong một số thực phẩm và trong máu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ không đếm được: 'some sugar', không dùng 'a sugar'. Hay gặp trong cụm như 'add sugar', 'blood sugar', 'sugar-free'. Đôi khi dùng để gọi thân mật trong văn nói.
Examples
I put sugar in my tea.
Tôi cho **đường** vào trà.
This cake has too much sugar.
Cái bánh này có quá nhiều **đường**.
Fruit contains natural sugar.
Trái cây chứa **đường** tự nhiên.
I'm trying to cut down on sugar this month.
Tôi đang cố giảm **đường** trong tháng này.
Do you take sugar in your coffee?
Bạn có cho **đường** vào cà phê không?
My doctor said I should watch my blood sugar.
Bác sĩ bảo tôi nên để ý lượng **đường** trong máu.