"suffocating" in Vietnamese
Definition
Cảm giác khó thở do thiếu không khí hoặc do áp lực, căng thẳng. Từ này diễn tả về nơi chốn, bầu không khí hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cả nghĩa đen (thiếu không khí) lẫn nghĩa bóng (căng thẳng, ngột ngạt bởi quy tắc, cảm xúc). Thường dùng với 'phòng', 'bầu không khí', 'mối quan hệ'.
Examples
After hours inside, the air felt heavy and suffocating.
Sau nhiều giờ ở trong nhà, không khí trở nên nặng nề và **ngột ngạt**.
The small room was so hot and suffocating.
Căn phòng nhỏ thật nóng và **ngột ngạt**.
He found the atmosphere at work suffocating.
Anh ấy cảm thấy bầu không khí ở nơi làm việc thật **ngột ngạt**.
Wearing a mask all day can feel suffocating.
Đeo khẩu trang cả ngày có thể cảm thấy **ngột ngạt**.
I can’t stay in this suffocating relationship any longer.
Tôi không thể ở trong mối quan hệ **ngột ngạt** này thêm nữa.
The rules at that school felt really suffocating to me.
Những quy tắc ở trường đó khiến tôi cảm thấy thật **ngột ngạt**.