"suffocate" in Vietnamese
Definition
Chết hoặc rất khó thở khi không có đủ không khí hoặc bị vật gì đó chặn đường thở. Cũng dùng khi cảm thấy bị gò bó, ngột ngạt trong hoàn cảnh nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngạt thở' thường dùng trong y học hoặc tình huống nguy cấp, cũng có thể dùng để diễn tả cảm xúc bị áp lực, gò bó về tinh thần.
Examples
If there is no air, people can suffocate quickly.
Nếu không có không khí, con người có thể **ngạt thở** rất nhanh.
He tried not to suffocate in the smoke.
Anh ấy cố gắng không **ngạt thở** trong khói.
A baby can suffocate if a blanket covers its face.
Em bé có thể **ngạt thở** nếu chăn che mặt.
I felt like I was going to suffocate in that crowded elevator.
Tôi cảm thấy như mình sắp **ngạt thở** trong thang máy đông người đó.
Don’t put a plastic bag on your head—you could suffocate!
Đừng đội túi nhựa lên đầu—có thể bị **ngạt thở** đấy!
Sometimes, too many rules at work make me feel like I’m going to suffocate.
Đôi khi, quá nhiều quy định ở nơi làm việc khiến tôi cảm thấy như sắp **ngạt thở**.