Type any word!

"sufficiently" in Vietnamese

đủ

Definition

Theo cách hoặc ở mức độ đủ cho một mục đích hay nhu cầu cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong văn viết hoặc nói trang trọng kèm tính từ/động từ: 'ngủ đủ', 'đủ rõ ràng'. Trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi dùng 'đủ' thay thế.

Examples

The water was sufficiently hot to make tea.

Nước **đủ** nóng để pha trà.

Are you sufficiently rested for the trip?

Bạn đã nghỉ ngơi **đủ** cho chuyến đi chưa?

The instructions were sufficiently clear to follow.

Hướng dẫn **đủ** rõ ràng để làm theo.

He wasn’t sufficiently convinced by her argument to change his mind.

Anh ấy chưa được thuyết phục **đủ** bởi lập luận của cô ấy để thay đổi ý kiến.

Is this explanation sufficiently detailed, or should I add more?

Lời giải thích này đã **đủ** chi tiết chưa, hay tôi nên bổ sung thêm?

We weren’t sufficiently warned about the risks before starting.

Chúng tôi đã không được cảnh báo về rủi ro **đủ** trước khi bắt đầu.