Type any word!

"suffice" in Vietnamese

đủđáp ứng (yêu cầu)

Definition

Đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc đạt được mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn lịch sự, nhẹ nhàng. Hay xuất hiện với cấu trúc 'sẽ đủ' hoặc 'nên đủ'. Nhẹ nhàng hơn so với 'đủ' thông thường.

Examples

One glass of water will suffice for now.

Một ly nước **đủ** cho bây giờ.

This room should suffice for our meeting.

Phòng này **đủ** cho buổi họp của chúng ta.

Will this amount of money suffice?

Số tiền này có **đủ** không?

Just a short answer will suffice, no need for details.

Chỉ cần một câu trả lời ngắn là **đủ**, không cần chi tiết.

If you don't have sugar, honey will suffice as a substitute.

Nếu bạn không có đường, mật ong cũng **đủ** để thay thế.

To suffice for everyone, we’ll need to buy more food.

Để **đủ** cho mọi người, chúng ta cần mua thêm đồ ăn.