"suffers" in Vietnamese
Definition
Trải qua đau đớn, khó khăn hoặc gặp nhiều vấn đề lớn về thể chất hoặc tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vấn đề nghiêm trọng như 'chịu đựng bệnh', 'chịu thiệt hại'. Ít dùng cho khó chịu nhỏ.
Examples
She suffers from frequent headaches.
Cô ấy thường xuyên **chịu đựng** chứng đau đầu.
The plant suffers without enough sunlight.
Cây **chịu đựng** khi không có đủ ánh sáng mặt trời.
He suffers from allergies every spring.
Anh ấy **chịu đựng** dị ứng mỗi mùa xuân.
Our team suffers when key players are injured.
Đội của chúng tôi **chịu ảnh hưởng** khi các cầu thủ chủ chốt bị chấn thương.
Her confidence suffers after making mistakes at work.
Sự tự tin của cô ấy **bị ảnh hưởng** sau khi mắc lỗi ở công việc.
The city's economy suffers during long strikes.
Kinh tế của thành phố **chịu ảnh hưởng** trong thời gian đình công kéo dài.