"suffered" in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'suffer', nghĩa là đã trải qua đau đớn, khó khăn, thiệt hại hoặc điều gì đó không hay.
Usage Notes (Vietnamese)
'suffer from' dùng với bệnh tật hoặc vấn đề kéo dài. 'suffer a loss/injury' dùng cho mất mát, tổn thương. Mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ thông dụng.
Examples
He suffered a leg injury during the game.
Anh ấy đã **bị chấn thương chân** trong trận đấu.
The town suffered heavy rain last night.
Thị trấn này **đã hứng chịu mưa lớn** vào tối qua.
She suffered from a bad cold last week.
Tuần trước, cô ấy **bị cảm nặng**.
Our business suffered after prices went up.
Sau khi giá tăng, công việc kinh doanh của chúng tôi **bị ảnh hưởng**.
She really suffered when her dog died.
Cô ấy **rất đau buồn** khi chú chó của mình chết.
The team suffered another defeat, and fans were frustrated.
Đội đã lại **nhận thất bại**, và người hâm mộ rất thất vọng.