Type any word!

"suffer" in Vietnamese

chịu đựngbị (thiệt hại, tổn thương)

Definition

Cảm thấy đau đớn, buồn bã, khó khăn hoặc bị thiệt hại. Có thể chỉ nỗi đau thể xác hoặc tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm 'suffer from' thường đi với bệnh tật/vấn đề; 'suffer a loss/thất bại' mang tính trang trọng; 'suffer badly/greatly' để nhấn mạnh mức độ.

Examples

Many people suffer from back pain.

Nhiều người **chịu đựng** đau lưng.

The plants will suffer without water.

Cây sẽ **chịu đựng** nếu không có nước.

He suffered a leg injury during the game.

Anh ấy đã **bị** chấn thương chân khi thi đấu.

I know you're suffering, but you don't have to go through this alone.

Tôi biết bạn đang **chịu đựng**, nhưng bạn không phải vượt qua điều này một mình.

Small businesses really suffered during the pandemic.

Các doanh nghiệp nhỏ thực sự đã **chịu tổn thất** trong đại dịch.

Why should everyone else suffer because of his mistake?

Tại sao mọi người khác phải **chịu đựng** vì sai lầm của anh ta?