Tapez n'importe quel mot !

"suddenly" in Vietnamese

đột nhiên

Definition

Khi điều gì đó xảy ra rất nhanh và không báo trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi diễn tả sự kiện, cảm xúc hoặc thay đổi bất ngờ: 'đột nhiên dừng lại', 'đột nhiên nhận ra'. Thêm yếu tố bất ngờ, kịch tính khi kể chuyện. Có thể đặt ở đầu câu: 'Đột nhiên, ...'.

Examples

The lights went out suddenly.

Đèn **đột nhiên** tắt.

I suddenly felt sick.

Tôi **đột nhiên** cảm thấy mệt.

Suddenly, the baby started to cry.

**Đột nhiên**, em bé bắt đầu khóc.

We were just talking, and then he suddenly hung up.

Chúng tôi chỉ đang nói chuyện, rồi anh ấy **đột nhiên** tắt máy.

I was fine all day, but suddenly I got really tired.

Tôi thấy bình thường cả ngày, nhưng **đột nhiên** tôi rất mệt.

All of a sudden, everyone in the room went quiet.

**Đột nhiên**, mọi người trong phòng đều im lặng.