"sudan" in Vietnamese
Definition
Sudan là một quốc gia nằm ở Đông Bắc châu Phi, nổi tiếng với lịch sử lâu đời, nền văn hóa đa dạng và sông Nile chảy qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là tên quốc gia, luôn viết hoa khi sử dụng. Không nên nhầm với 'Nam Sudan' – đó là quốc gia khác. Trong các cuộc thảo luận quốc tế, 'Sudan' chỉ 'Cộng hòa Sudan'.
Examples
Sudan is in Africa.
**Sudan** nằm ở châu Phi.
The Nile River flows through Sudan.
Sông Nile chảy qua **Sudan**.
My friend is from Sudan.
Bạn của tôi đến từ **Sudan**.
Sudan has a fascinating mix of cultures and traditions.
**Sudan** có sự hòa trộn thú vị giữa các nền văn hóa và truyền thống.
Have you ever traveled to Sudan?
Bạn đã từng đi đến **Sudan** chưa?
After living in Sudan for a year, she speaks Arabic fluently.
Sau một năm sống ở **Sudan**, cô ấy nói tiếng Ả Rập rất lưu loát.