Type any word!

"sucre" in Vietnamese

sucre (tiền tệ)Sucre (họ/tên địa danh)

Definition

Sucre là đơn vị tiền tệ cũ của Ecuador cho đến năm 2000, sau đó được thay bằng đô la Mỹ. 'Sucre' cũng có thể là họ hoặc tên địa danh ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sucre’ chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa khu vực Mỹ Latinh. Nếu viết hoa, có thể chỉ tên người hoặc địa danh. Không nên nhầm với ‘sucre’ tiếng Pháp nghĩa là đường.

Examples

The sucre was used in Ecuador before the dollar.

Trước khi có đô la, Ecuador từng dùng **sucre**.

She collected old sucre coins from Ecuador.

Cô ấy sưu tầm những đồng xu **sucre** cổ của Ecuador.

The value of the sucre changed a lot over time.

Giá trị của **sucre** thay đổi rất nhiều theo thời gian.

After 2000, nobody paid with sucre anymore in Ecuador.

Sau năm 2000, ở Ecuador không ai còn dùng **sucre** để thanh toán nữa.

My friend's last name is Sucre, just like the hero from South America.

Họ của bạn tôi là **Sucre**, giống như vị anh hùng nổi tiếng ở Nam Mỹ.

There's a city called Sucre in Bolivia that's really beautiful.

Ở Bolivia có một thành phố tên **Sucre** rất đẹp.